revolutionary calendar month

revolutionary calendar month

The revolutionary calendar month of Thermidor is shown on a wall chart.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháng theo lịch Cách mạng: "revolutionary calendar month" một đơn vị thời gian (tháng) trong hệ thống lịch Cách mạng Pháp (French Revolutionary Calendar), được sử dụng từ năm 1793 đến 1805. Mỗi tháng trong lịch này 30 ngày, được chia thành 3 tuần (décades), mỗi tuần 10 ngày. Tên gọi của các tháng thường liên quan đến thiên nhiên, mùa vụ hoặc hiện tượng thời tiết ( dụ: Vendémiaire - tháng thu hoạch, Brumaire - tháng sương mù).

dụ sử dụng
  • (Tháng Thermidor theo lịch Cách mạng Pháp tương ứng với cuối tháng Bảy đầu tháng Tám.)
  • (Mỗi tháng theo lịch Cách mạng chính xác 30 ngày, được chia thành ba tuần mười ngày.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the revolutionary calendar month of...": đangtháng... của lịch Cách mạng.

    • The event occurred in the revolutionary calendar month of Frimaire. (Sự kiện xảy ra vào tháng Frimaire của lịch Cách mạng.)
  • "to convert a date to a revolutionary calendar month": chuyển đổi một ngày sang tháng theo lịch Cách mạng.

    • Historians often convert dates to revolutionary calendar months for accuracy. (Các nhà sử học thường chuyển đổi ngày tháng sang tháng theo lịch Cách mạng để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary calendar (n): lịch Cách mạng (hệ thống lịch tổng thể).

    • The Revolutionary calendar was used during the French Revolution. (Lịch Cách mạng được sử dụng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
  • Republican calendar (n): tên gọi khác của lịch Cách mạng Pháp.

    • The Republican calendar was also known as the French Revolutionary calendar. (Lịch Cộng hòa còn được gọi là lịch Cách mạng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Month of the Revolutionary calendar: tháng của lịch Cách mạng.
  • Republican month: tháng Cộng hòa (tên gọi thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to a revolutionary calendar month: chuyển đổi sang tháng theo lịch Cách mạng.

    • We need to convert the historical date to a revolutionary calendar month. (Chúng ta cần chuyển đổi ngày lịch sử sang tháng theo lịch Cách mạng.)
  • Fall in a revolutionary calendar month: rơi vào một tháng nào đó của lịch Cách mạng.

    • The harvest festival falls in the revolutionary calendar month of Vendémiaire. (Lễ hội thu hoạch rơi vào tháng Vendémiaire của lịch Cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The months of the Revolutionary calendar": cụm từ chỉ các tháng đặc thù của lịch Cách mạng, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
    • The months of the Revolutionary calendar, such as Floréal and Prairial, reflect nature's cycles. (Các tháng của lịch Cách mạng, như Floréal Prairial, phản ánh chu kỳ của thiên nhiên.)